Bản dịch của từ 𮤛 trong tiếng Việt

𮤛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𮤛 (Động từ)

xiàn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Mất dấu, mất tích, như con ngựa không đến, khiến người ta buồn bã và hối tiếc (giống như trong câu chuyện cổ)

〈韩国释义〉七日庚戌见志夫书简简中云其马不来~失丁宁何恨如之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤛
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Hình thái radical:
⿵,門,廼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép