ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮤛
Bảng phân tích âm vị 𮤛
Xiàn
(theo nghĩa Hàn Quốc) Mất dấu, mất tích, như con ngựa không đến, khiến người ta buồn bã và hối tiếc (giống như trong câu chuyện cổ)
〈韩国释义〉七日庚戌见志夫书简简中云其马不来~失丁宁何恨如之。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép