Bản dịch của từ 𮤝 trong tiếng Việt

𮤝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𮤝 (Danh từ)

què
01

Giống chữ '' (khuế), nghĩa là lỗ hổng hoặc thiếu sót; thường dùng trong văn cổ, ví như 'cổng thành thiếu sót' (nhớ câu 'cổng thành khuế' dễ liên tưởng).

同“阙”。见《弘明集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤝
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUẾ】
Hình thái radical:
⿵,門,⿰,圭,𠬝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép