Bản dịch của từ 𮤞 trong tiếng Việt

𮤞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𮤞 (Động từ)

01

Giống chữ “” (mở đường, khai phá); tham khảo trong sách cổ 《中天竺舍卫国祇洹寺图经》 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hành động mở đường, phá vỡ rào cản).

同“辟”。见《中天竺舍卫国祇洹寺图经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤞
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿵,門,祚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép