Bản dịch của từ 𮤠 trong tiếng Việt
𮤠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮤠 (Tính từ)
【wú】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Mưa che phủ trời, núi như bị phong tỏa. Ví dụ: '~院饭钟游子耻' (Mưa khóa chặt trời, cảnh núi bị che phủ; tiếng chuông cơm ở viện làm người đi xa xấu hổ).
〈韩国释义〉雨锁诸天岳色封。~院饭钟游子耻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
