Bản dịch của từ 𮤠 trong tiếng Việt

𮤠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮤠 (Tính từ)

01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Mưa che phủ trời, núi như bị phong tỏa. Ví dụ: '~院饭钟游子耻' (Mưa khóa chặt trời, cảnh núi bị che phủ; tiếng chuông cơm ở viện làm người đi xa xấu hổ).

〈韩国释义〉雨锁诸天岳色封。~院饭钟游子耻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤠
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿵,門,梨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép