Bản dịch của từ 𮤣 trong tiếng Việt

𮤣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𮤣 (Danh từ)

jié
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong tên người, đọc nghi là 'hiệp'. Ví dụ: vùng núi nhiều thú dữ, người dân sống trong thành trì cao, bảo vệ bằng cây rau dại như rau藜藿 (li hạc).

〈韩国释义〉读音疑为jip,人名用字。《韩国文集丛刊》原文:北猿愁脂辖。此山多猛兽。居人高藩~。何不藜藿卫。

Ví dụ
𮤣
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿵,門,集
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép