ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮤤
Bảng phân tích âm vị 𮤤
Yíng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vùng đất thấp chưa dừng lại, tiếp tục neo đậu đến vùng phía nam gọi là 'ứng' (giống như chỗ neo thuyền chưa chắc chắn).
〈韩国释义〉下滩未即止泊至于南~之膺实非臣素自守者有。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép