Bản dịch của từ 𮤤 trong tiếng Việt

𮤤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮤤 (Danh từ)

yíng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vùng đất thấp chưa dừng lại, tiếp tục neo đậu đến vùng phía nam gọi là 'ứng' (giống như chỗ neo thuyền chưa chắc chắn).

〈韩国释义〉下滩未即止泊至于南~之膺实非臣素自守者有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ỨNG】
Hình thái radical:
⿵,門,皐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép