Bản dịch của từ 𮤧 trong tiếng Việt

𮤧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄣˊ ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮤧 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ ghép chỉ 'chuông cửa' (cửa + linh), dùng trong tên người hoặc địa chỉ, là ký tự chuẩn trong mạng lưới cư dân cơ bản.

〈日本释义〉读音もんれい,“门铃”合字。氏名/住所用字。住民基本台帐网络统一文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤧
Bính âm:
【ㄨㄣˊ ㄌㄧㄥˊ】【VĂN LINH】
Hình thái radical:
⿵,門,鈴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép