Bản dịch của từ 𮤨 trong tiếng Việt

𮤨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𮤨 (Danh từ)

01

Cửa lớn, cổng (giống như chữ '' chỉ cổng lớn trong nhà hoặc thành trì).

同“闼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤨
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
Hình thái radical:
⿵,門,⿺,辶,⿱,大,𦍋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép