Bản dịch của từ 𮤩 trong tiếng Việt

𮤩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧㄖㄚˋㄎㄧ˙N/AN/AN/A

𮤩 (Danh từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là hiraki. Chữ dùng trong tiêu đề ngoài của kịch Kabuki Nhật Bản. Ví dụ: 曾我暦~ (Soga Calendar). (Nhớ: 'hiraki' như 'khai' mở ra sân khấu kịch Kabuki độc đáo của Nhật.)

〈日本释义〉读音hiraki。日本歌舞伎外題用字。曾我暦~。

Ví dụ
𮤩
Bính âm:
【ㄏㄧㄖㄚˋㄎㄧ˙】【KHAI】
Hình thái radical:
⿵,閂,⿱,𢌬,貴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép