〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là hiraki. Chữ dùng trong tiêu đề ngoài của kịch Kabuki Nhật Bản. Ví dụ: 曾我暦~ (Soga Calendar). (Nhớ: 'hiraki' như 'khai' mở ra sân khấu kịch Kabuki độc đáo của Nhật.)
〈日本释义〉读音hiraki。日本歌舞伎外題用字。曾我暦~。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄏㄧㄖㄚˋㄎㄧ˙】【KHAI】
Hình thái radical:
⿵,閂,⿱,𢌬,貴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
門
Số nét:
24
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép