Bản dịch của từ 𮤶 trong tiếng Việt
𮤶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮤶 (Tính từ)
【héng】
01
〈chữ cổ của người Thái〉rảnh rỗi, thoải mái như đang hành động nhẹ nhàng (giúp nhớ chữ hành)
〈古壮字〉读音hoengq,空闲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉trống rỗng, khoảng trống như tờ giấy trắng (giúp nhớ chữ hành)
〈古壮字〉读音hoengq,空,空白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
