Bản dịch của từ 𮤻 trong tiếng Việt

𮤻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𮤻 (Động từ)

chú
01

〈theo nghĩa Nhật〉có nghĩa giống chữ “” (trừ, loại bỏ) trong tiếng Trung, dễ nhớ như khi bạn muốn “trừ” cái gì đó ra khỏi danh sách.

〈日本释义〉同“除”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮤻
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
Hình thái radical:
⿰,阝,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép