Bản dịch của từ 𮤼 trong tiếng Việt

𮤼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮤼 (Cụm từ)

wéi
01

Trích từ 《莹山清规》, câu văn cổ khó hiểu, mô tả cảnh tượng hoặc ý nghĩa sâu xa liên quan đến sự phục tùng và tồn tại nhỏ bé như kiến trong cuộc sống.

《莹山清规》:于微供伏想斗筲~器蝼蚁馀生虽弯石巩之弓遂莫的鹿徒下玄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮤼
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,阝,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép