Bản dịch của từ 𮤿 trong tiếng Việt
𮤿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𮤿 (Danh từ)
【jiā】
01
Giống chữ “伽” (gia), thường gặp trong kinh Phật, ví như tên riêng hoặc thuật ngữ Phật giáo (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “gia đình” để dễ nhớ chữ này là tên riêng hoặc thuật ngữ).
同“伽”。《大正新脩大藏經 經集部 佛說發菩提心破諸魔經》原文:說~陀曰我所說三住。
Ví dụ
