Bản dịch của từ 𮥃 trong tiếng Việt

𮥃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𮥃 (Động từ)

jiàng
01

Giống như chữ '' (giáng) nghĩa là hạ xuống, rơi xuống (như mưa giáng xuống đất)

同“降”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥃
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Hình thái radical:
⿰,𨸏,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép