Bản dịch của từ 𮥄 trong tiếng Việt
𮥄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮥄 (Danh từ)
【hù】
01
Chữ dùng trong hộ khẩu, liên quan đến quản lý dân cư (như 'hộ khẩu').
户政用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'ひま', nghĩa là khoảng trống, thời gian rảnh rỗi.
〈日本释义〉读音ひま,间隙,空闲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
