Bản dịch của từ 𮥄 trong tiếng Việt

𮥄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𮥄 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong hộ khẩu, liên quan đến quản lý dân cư (như 'hộ khẩu').

户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'ひま', nghĩa là khoảng trống, thời gian rảnh rỗi.

〈日本释义〉读音ひま,间隙,空闲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥄
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,阝,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép