〈Hàn Quốc nghĩa〉 Mật chỉ của quan thần bí mật truyền vào trong, có kèm thư ẩn danh, lời đồn thổi kích động trong cung, sợ nếu không phát hiện sớm sẽ gây hậu họa.
〈韩国释义〉臣密旨内降且有匿名书流言煽动宫壶~惧若不先发其端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,阝,㐫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
阜
Số nét:
9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép