Bản dịch của từ 𮥈 trong tiếng Việt

𮥈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𮥈 (Động từ)

hǎn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của '' (hán) trong từ '防垾' nghĩa là xây đê chắn nước (nhớ câu: '防垾 chống hán, đê chắn nước an lành').

〈韩国释义〉“垾”的讹字。〔防~〕,同“防垾”:筑堤拦水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮥈
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,阝,旱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép