Bản dịch của từ 𮥉 trong tiếng Việt

𮥉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒng

ㄏㄨㄥˇN/AN/AN/A

𮥉 (Danh từ)

hǒng
01

Theo kinh điển Phật giáo 《吽迦陀野仪轨》: ký hiệu đặc biệt trong pháp môn Mạn Đà La, liên quan đến lời chú nguyện giúp tiêu trừ tai họa, thường xuất hiện trong bộ phận hoa sen của thần chú mẹ.

《吽迦陀野仪轨》:即八大漫荼罗相~字法入即息灾样次莲花部母眞言曰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮥉
Bính âm:
【hǒng】【ㄏㄨㄥˇ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿰,阝,利
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép