Bản dịch của từ 𮥎 trong tiếng Việt

𮥎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄥˉ ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄝˇ ㄧˊ ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𮥎 (Danh từ)

01

Theo《吽迦陀野仪轨》: chữ 𮥎 là một dạng chữ hoa sen, trên không có chấm thì là hoa sen, có một chấm là biểu tượng của sự kính yêu (như hoa sen quý giá trong Phật giáo).

《吽迦陀野仪轨》:相又莲花部母有~字上无点即莲花相梨字有一花点即敬爱等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥎
Bính âm:
【ㄨㄥˉ ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄝˇ ㄧˊ ㄍㄨㄟˇ】【ÔNG GIA THIẾT NGHI QUỸ】
Hình thái radical:
⿰,阝,𥃷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép