Bản dịch của từ 𮥎 trong tiếng Việt
𮥎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄥˉ ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄝˇ ㄧˊ ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𮥎 (Danh từ)
【】
01
Theo《吽迦陀野仪轨》: chữ 𮥎 là một dạng chữ hoa sen, trên không có chấm thì là hoa sen, có một chấm là biểu tượng của sự kính yêu (như hoa sen quý giá trong Phật giáo).
《吽迦陀野仪轨》:相又莲花部母有~字上无点即莲花相梨字有一花点即敬爱等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
