Bản dịch của từ 𮥏 trong tiếng Việt

𮥏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𮥏 (Tính từ)

yīn
01

Giống như chữ “” (âm u, mát mẻ, bóng râm), thường dùng để chỉ phần bóng, phần tối của vật thể hoặc thời tiết âm u.

同“阴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥏
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,乍,𠫔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép