Bản dịch của từ 𮥖 trong tiếng Việt
𮥖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𮥖 (Danh từ)
【lín】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Rừng cây xanh mướt, cây cối sum suê như một vòng tròn bao quanh; hình ảnh như những ngọn núi chồng chất, tạo thành một cảnh quan trù phú và rộng lớn.
〈韩国释义〉林木。合沓而四圜。远使却望夫叠巘骈戢兮。但见~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
