Bản dịch của từ 𮥖 trong tiếng Việt

𮥖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𮥖 (Danh từ)

lín
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Rừng cây xanh mướt, cây cối sum suê như một vòng tròn bao quanh; hình ảnh như những ngọn núi chồng chất, tạo thành một cảnh quan trù phú và rộng lớn.

〈韩国释义〉林木。合沓而四圜。远使却望夫叠巘骈戢兮。但见~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥖
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿻,[,1,:,],乚,⿱,口,𣄾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép