Bản dịch của từ 𮥗 trong tiếng Việt

𮥗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𮥗 (Danh từ)

yìn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (âm, bóng mát), thường dùng trong văn cổ, ví như bóng cây che mát người đi dưới nắng.

同“荫”。见《六度集经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥗
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤM】
Hình thái radical:
⿰,阝,茶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép