Bản dịch của từ 𮥙 trong tiếng Việt

𮥙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

𮥙 (Danh từ)

wēi
01

Giống như chữ '', nghĩa là góc khuất, chỗ khuất trong góc tường hoặc nơi khuất lối (nhớ câu: 'quy khuất như góc tường')

同“隈”。

Ví dụ
𮥙
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,𮓱,𧘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép