Bản dịch của từ 𮥠 trong tiếng Việt

𮥠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𮥠 (Động từ)

huī
01

Giống như chữ “”, nghĩa là phá hủy, làm hỏng (như khi ta “hủy hoại” một vật gì đó).

同“隳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥠
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HỦY】
Hình thái radical:
⿱,陏,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép