Bản dịch của từ 𮥦 trong tiếng Việt

𮥦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮥦 (Động từ)

01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Ba người hòa hợp, cùng nhau làm dịu đi tiếng đàn dây đỏ (朱弦) bằng cách vuốt ve nhẹ nhàng.

〈韩国释义〉三人和为觧盖缓抚朱弦~而。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥦
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,阝,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép