Bản dịch của từ 𮥩 trong tiếng Việt

𮥩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮥩 (Danh từ)

01

Theo《吽迦陀野仪轨》, chỉ nghi thức niệm chú trong yoga, phần đầu của phẩm Mạn Đà La; biểu tượng Mạn Đà La trên bàn thờ, chữ này có năm nét tượng trưng cho năm vị Như Lai (giúp nhớ như 'vô' là không, nhưng đây là biểu tượng thiêng liêng trong yoga).

《吽迦陀野仪轨》:言瑜伽念诵仪轨~漫荼罗品第一;坛漫荼罗相也彼~字上在五口点即是五如来相父中于。

Ví dụ
𮥩
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,阝,𭔺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép