Bản dịch của từ 𮥩 trong tiếng Việt
𮥩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮥩 (Danh từ)
【wú】
01
Theo《吽迦陀野仪轨》, chỉ nghi thức niệm chú trong yoga, phần đầu của phẩm Mạn Đà La; biểu tượng Mạn Đà La trên bàn thờ, chữ này có năm nét tượng trưng cho năm vị Như Lai (giúp nhớ như 'vô' là không, nhưng đây là biểu tượng thiêng liêng trong yoga).
《吽迦陀野仪轨》:言瑜伽念诵仪轨~漫荼罗品第一;坛漫荼罗相也彼~字上在五口点即是五如来相父中于。
Ví dụ
