Bản dịch của từ 𮥫 trong tiếng Việt

𮥫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮥫 (Danh từ)

wéi
01

Theo kinh Đại Sứ Chú Pháp, chỉ vùng đất nhỏ hẹp dùng để che giấu hoặc chứa đựng, như khe sâu trong núi có một kho nhỏ không ai biết.

《大使呪法经》:寸其土用处隐他~深谷一小畜不者又造。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮥫
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,阝,𭫒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép