Theo《吽迦陀野仪轨》: Là điểm tam giác trên chữ 𮥬 trong bộ Kim Cang màu trôi nổi, biểu tượng của Kim Cang (như hình tam giác trên đầu tượng trưng cho sức mạnh bất hoại).
《吽迦陀野仪轨》:即漂色金刚部有~之宇上三角点即金刚之相也。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄨㄥˉㄐㄧㄚㄊㄧㄝˇ】【UNG GIA THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,俱,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
阜
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép