Bản dịch của từ 𮥱 trong tiếng Việt

𮥱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮥱 (Cụm từ)

01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Tôi có tội, chẳng lẽ không biết. Mang tội phạm phải chết. Huống chi đã gặp tổ tiên rồi mà vẫn phạm lỗi.

〈韩国释义〉我罪岂不知。负犯合死万。况见宗已~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥱
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,阝,齋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép