Bản dịch của từ 𮥴 trong tiếng Việt
𮥴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮥴 (Danh từ)
【lì】
01
Giống như chữ '隶', nghĩa là 'lệ' (liên quan đến người làm việc dưới quyền, hoặc kiểu chữ lệ thư).
同“隶”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ cũng giống chữ '秉', nghĩa là 'bính' (cầm, nắm giữ).
又疑同“秉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
