Bản dịch của từ 𮥵 trong tiếng Việt

𮥵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𮥵 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (lệ), chỉ người làm công việc dưới quyền, như lính lệ, giúp nhớ qua chữ “lệ” quen thuộc.

同“隸”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮥵
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,𥘣,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép