Bản dịch của từ 𮥹 trong tiếng Việt

𮥹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𮥹 (Danh từ)

guàn
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chim lớn thường xuất hiện ở vùng nước, dễ nhớ như chim 'quán' bay trên trời xanh.

同“雚”。

Ví dụ
𮥹
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿳,亠,⿰,丶,丶,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép