Bản dịch của từ 𮦁 trong tiếng Việt

𮦁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇN/AN/AN/A

𮦁 (Tính từ)

fěi
01

Theo 《开元释教録略》: nghĩa là tiết nghĩa, liêm khiết, biết lui biết tiến, không phải tính cách hỗn loạn, mà là tâm tính yên tĩnh, tình cảm thanh thoát, tâm hồn và thần trí đều chuyển động hài hòa.

《开元释教録略出》:节义廉退颠沛匪~性静情逸心动神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮦁
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,一,𨾴,亐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép