Bản dịch của từ 𮦁 trong tiếng Việt
𮦁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𮦁 (Tính từ)
【fěi】
01
Theo 《开元释教録略》: nghĩa là tiết nghĩa, liêm khiết, biết lui biết tiến, không phải tính cách hỗn loạn, mà là tâm tính yên tĩnh, tình cảm thanh thoát, tâm hồn và thần trí đều chuyển động hài hòa.
《开元释教録略出》:节义廉退颠沛匪~性静情逸心动神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
