Bản dịch của từ 𮦂 trong tiếng Việt

𮦂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝˇ ㄗㄜˋN/AN/AN/A

𮦂 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là よせて, nghĩa là 'đặt tay gần lại' hoặc 'gửi tay đến' (giúp nhớ:寄手 - gửi tay, như đưa tay đến gần nhau)

〈日本释义〉读音よせて,寄手。

Ví dụ
𮦂
Bính âm:
【ㄧㄝˇ ㄗㄜˋ】【DỰ THỦ】
Hình thái radical:
⿰,集,集
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép