ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮦉
Bảng phân tích âm vị 𮦉
Wú
Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, thuộc nhóm chữ không tên (giống như một ký hiệu bí ẩn trong văn tự cổ, dễ nhớ như 'vô danh').
甲骨文隶定字。见无名组甲骨文。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép