Bản dịch của từ 𮦌 trong tiếng Việt

𮦌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

𮦌 (Tính từ)

zhān
01

Chữ viết sai của '' (tiêm), nghĩa là làm ướt, thấm; nhớ như tiếng Việt 'tiêm' gợi nhớ sự thấm đẫm nước.

〈韩国释义〉“霑”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮦌
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TIÊM】
Hình thái radical:
⿱,雨,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép