Bản dịch của từ 𮦏 trong tiếng Việt
𮦏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮦏 (Danh từ)
【tuó】
01
Chữ viết sai của '𩃱', đồng nghĩa với '沱' (một loại dòng nước nhỏ, tương tự như con suối nhỏ chảy qua làng quê Việt Nam). Ví dụ trong câu: 'Trung thổ mây mù phủ khắp, mưa ngọt rơi dưới gậy trượng.'
“𩃱”的讹字,同“沱”。《圆悟佛果禅师语录》:中吐云雾遍界滂~注甘雨卓拄杖下座。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
