Bản dịch của từ 𮦓 trong tiếng Việt

𮦓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𮦓 (Danh từ)

kòng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Chỉ xương linh thiêng, xá lợi được tôn kính, như xương thần linh được đưa đến núi Hoàng để thờ phụng trong ba tháng; hình ảnh gợi nhớ sự linh thiêng và trang nghiêm của xương cốt thần thánh.

〈韩国释义〉~奉指空灵骨舍利到桧岩三月师因礼骨出山。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮦓
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,𥃦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép