Bản dịch của từ 𮦓 trong tiếng Việt
𮦓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𮦓 (Danh từ)
【kòng】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) Chỉ xương linh thiêng, xá lợi được tôn kính, như xương thần linh được đưa đến núi Hoàng để thờ phụng trong ba tháng; hình ảnh gợi nhớ sự linh thiêng và trang nghiêm của xương cốt thần thánh.
〈韩国释义〉~奉指空灵骨舍利到桧岩三月师因礼骨出山。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
