Bản dịch của từ 𮦘 trong tiếng Việt

𮦘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𮦘 (Danh từ)

hūn
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'hôn', nghĩa là mưa (như mưa rơi đều đặn, làm ướt đất như tiếng 'hôn' nhẹ nhàng).

〈古壮字〉读音hun,雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮦘
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿱,雨,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép