Bản dịch của từ 𮦥 trong tiếng Việt

𮦥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮦥 (Danh từ)

tíng
01

(theo cách hiểu Hàn Quốc) đồng nghĩa với “” – tiếng sấm lớn vang dội như tiếng đình đốn trong cơn giông tố

〈韩国释义〉同“霆”。

Ví dụ
𮦥
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿱,雨,庭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép