Bản dịch của từ 𮦦 trong tiếng Việt

𮦦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊN/AN/AN/A

𮦦 (Danh từ)

mái
01

Giống như 'mây mù' dày đặc, gây mờ mắt như khi có 'mài' bụi trong không khí (tưởng tượng cảnh trời âm u, mù mịt).

同“霾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮦦
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
Hình thái radical:
⿱,雨,狸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép