Bản dịch của từ 𮦮 trong tiếng Việt
𮦮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𮦮 (Danh từ)
【bié】
01
Giống như chữ “鼈” (biệt), chỉ loài rùa nước ngọt có mai dẹp, thường gọi là rùa biệt (rùa mai dẹp) – dễ nhớ như câu: “Rùa biệt bơi biệt biệt biệt” (rùa biệt bơi khác biệt). (Chữ này rất hiếm, dùng trong kinh điển Phật giáo)
同“鼈”。《大正新脩大藏經 事彙部·外教部·目錄部》原文:瞎~經一卷抄。王后爲𧏙蜋經一卷。居士沒故爲婦鼻虫經一卷。
Ví dụ
