Bản dịch của từ 𮦮 trong tiếng Việt

𮦮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𮦮 (Danh từ)

bié
01

Giống như chữ “” (biệt), chỉ loài rùa nước ngọt có mai dẹp, thường gọi là rùa biệt (rùa mai dẹp) – dễ nhớ như câu: “Rùa biệt bơi biệt biệt biệt” (rùa biệt bơi khác biệt). (Chữ này rất hiếm, dùng trong kinh điển Phật giáo)

同“鼈”。《大正新脩大藏經 事彙部·外教部·目錄部》原文:瞎~經一卷抄。王后爲𧏙蜋經一卷。居士沒故爲婦鼻虫經一卷。

Ví dụ
𮦮
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿱,敝,雨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép