Bản dịch của từ 𮦯 trong tiếng Việt

𮦯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄚˋN/AN/AN/A

𮦯 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'byaj', nghĩa là sấm sét (âm thanh sấm vang như tiếng bạt bạt).

〈古壮字〉读音byaj,雷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮦯
Bính âm:
【ㄅㄧㄚˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,雷,岜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép