Bản dịch của từ 𮦻 trong tiếng Việt

𮦻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𮦻 (Tính từ)

què
01

Giống chữ “” (chắc chắn, rõ ràng); dễ nhớ như câu 'khước từ sự không chắc chắn'.

同“确”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮦻
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,𡰪,霍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép