Bản dịch của từ 𮦾 trong tiếng Việt
𮦾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄆㄧˉ | N/A | N/A | N/A |
𮦾 (Danh từ)
【】
01
Chữ viết sai của ‘霹’ trong ‘霹靂’ (tức tiếng sấm nổ rền vang như tiếng tích tắc); dùng để chỉ tiếng sấm chớp dữ dội (như tiếng ‘tích’ vang trong đêm mưa). Ví dụ: 𮦾靂 = 霹靂, tiếng sấm rền vang.
“霹”的讹字。〔~靂〕同“霹雳”,雷声。《大正新脩大藏經 密教部 荼羅威儀形色法經》原文:身光𮦾靂電,焔鬘靡不商。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
