Bản dịch của từ 𮦾 trong tiếng Việt

𮦾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧˉN/AN/AN/A

𮦾 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của ‘’ trong ‘霹靂’ (tức tiếng sấm nổ rền vang như tiếng tích tắc); dùng để chỉ tiếng sấm chớp dữ dội (như tiếng ‘tích’ vang trong đêm mưa). Ví dụ: 𮦾 = 霹靂, tiếng sấm rền vang.

“霹”的讹字。〔~靂〕同“霹雳”,雷声。《大正新脩大藏經 密教部 荼羅威儀形色法經》原文:身光𮦾靂電,焔鬘靡不商。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮦾
Bính âm:
【ㄆㄧˉ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿱,雨,臂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép