Bản dịch của từ 𮧀 trong tiếng Việt

𮧀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄞˋ ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𮧀 (Tính từ)

01

Theo giải thích Nhật Bản, là chữ ghép của “雲遷”, chỉ hiện tượng thiên nhiên trên bầu trời; dùng làm tên người hoặc địa chỉ; ký tự thống nhất trong mạng lưới cư dân cơ bản Nhật Bản – hình ảnh trời mây chuyển động dễ liên tưởng.

〈日本释义〉“雲遷”合字,天空的自然景象。氏名/住所用字。住民基本台帳ネットワーク統一文字。

Ví dụ
02

Nghi ngờ là ý nghĩa của từ “叆靆” (mây mù dày đặc, trời âm u như đám mây che phủ) – dễ nhớ như cảnh trời u ám trong tiếng Việt.

疑为“叆靆”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧀
Bính âm:
【ㄞˋ ㄉㄞˋ】【ÁI ĐÁI】
Hình thái radical:
⿰,雲,遷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép