Bản dịch của từ 𮧀 trong tiếng Việt
𮧀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄞˋ ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𮧀 (Tính từ)
【】
01
Theo giải thích Nhật Bản, là chữ ghép của “雲遷”, chỉ hiện tượng thiên nhiên trên bầu trời; dùng làm tên người hoặc địa chỉ; ký tự thống nhất trong mạng lưới cư dân cơ bản Nhật Bản – hình ảnh trời mây chuyển động dễ liên tưởng.
〈日本释义〉“雲遷”合字,天空的自然景象。氏名/住所用字。住民基本台帳ネットワーク統一文字。
Ví dụ
02
Nghi ngờ là ý nghĩa của từ “叆靆” (mây mù dày đặc, trời âm u như đám mây che phủ) – dễ nhớ như cảnh trời u ám trong tiếng Việt.
疑为“叆靆”之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
