Bản dịch của từ 𮧂 trong tiếng Việt

𮧂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𮧂 (Danh từ)

xiàn
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như họ (Thân) có chữ này.

〈韩国释义〉人名用字。申~。

Ví dụ
𮧂
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,氵,⿱,⺈,⿻,[,1,:,],乚,⿱,口,⿰,𢑑,𣌢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép