Bản dịch của từ 𮧄 trong tiếng Việt

𮧄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𮧄 (Danh từ)

01

Tên các vị La Sát trong kinh Pháp Hoa, tượng trưng cho các thần hộ pháp (nhớ như 'hà' là tên riêng các vị thần trong đạo Phật).

《法华十罗刹法》:诃萨驮诃四萨婆~婆呵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧄
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,非,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép