ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮧅
Bảng phân tích âm vị 𮧅
Bǎi
Số trăm, như trong tiếng Hàn dùng để chỉ số lượng 100 (bách là số trăm quen thuộc trong tiếng Việt, dễ nhớ).
〈韩国释义〉百~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép