Bản dịch của từ 𮧏 trong tiếng Việt

𮧏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮧏 (Động từ)

wǎng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) quay mặt ra sau, run sợ không dám vội vàng làm theo, đi vào suối dưới, chạy thông lên suối trên gặp chủ tôn

〈韩国释义〉而~面在后。惊惶战栗。不敢遽奉。即入下溪。走通于上溪宗君。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧏
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿺,是,靣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép