ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮧏
Bảng phân tích âm vị 𮧏
Wǎng
(theo nghĩa Hàn Quốc) quay mặt ra sau, run sợ không dám vội vàng làm theo, đi vào suối dưới, chạy thông lên suối trên gặp chủ tôn
〈韩国释义〉而~面在后。惊惶战栗。不敢遽奉。即入下溪。走通于上溪宗君。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép